vắng mặt /vɑŋ˧ mɑt˧/ AdjectiveEnglishabsent日本語欠席ExampleAnh ấy [Vắng mặt] (Vắng mặt / Không có mặt / Vắng) khỏi công việc hai tuần.He was absent from work for two weeks.Sử dụng 'Vắng mặt' là cách nói chuẩn mực nhất trong môi trường công sở.