vật chứa /vət˧˩˧ t͡ɕɨə˧˩˧/ Noun
- English
- container
- 日本語
- 容器 (Youki) / 器 (Utsuwa)
Example
- Hãy cất bột mì vào [Vật chứa / Cái thùng / Hộp kín] để tránh ẩm.
- Store the flour in an airtight container.
- Trong ngữ cảnh này, 'Cái thùng' hoặc 'Hộp kín' tự nhiên hơn 'Vật chứa'.