vật lý Vật lý NounEnglishphysics日本語物理ExampleCô ấy đang theo đuổi bằng cấp về Vật lý (Vật lý / Khoa học Vật lý / Tự nhiên học) của ngành này.She is pursuing a degree in physics.Sử dụng 'Vật lý' là chuẩn mực nhất.