váy váy Noun

English
skirt
日本語
スカート

Example

  • Cô ấy mặc một chiếc [váy] lụa dài thướt tha đến lễ hội.
  • She wore a long, flowing skirt to the festival.
  • Nhấn mạnh sự mềm mại, bay bổng của vải.