vẽ vẽ VerbEnglishdraw日本語描く (kaku)ExampleLũ trẻ thích phác họa (vẽ / tô vẽ) trong vở của chúng.The children love to draw in their notebooks.Sử dụng 'phác họa' mang tính nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ em.