vẻ ngoài Vẻ ngoài Noun

English
appearance
日本語
見た目

Example

  • Vẻ ngoài của chiếc điện thoại này rất [Vẻ ngoài / Diện mạo / Hình thức] bóng bẩy và hiện đại.
  • The physical appearance of the product is sleek and modern.
  • Nhấn mạnh tính thẩm mỹ của vật thể.