việc tốt / nhờ vả /ˈfeɪvər/ Danh từ
- English
- favour
- 日本語
- ご厚意
Example
- Bạn có thể **giúp tôi một việc** (việc tốt / sự giúp đỡ / ân huệ) và đón Sam ở trường giúp tôi hôm nay được không?
- Could you do me a favour and pick up Sam from school today?
- Dùng 'giúp tôi một việc' là tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.