viễn cảnh /ˈaʊtlʊk/ NounEnglishoutlook日本語見通しExampleDu lịch mở mang **viễn cảnh** (quan điểm / tầm nhìn / triển vọng) của tôi.Travel broadens your outlook.Dùng 'viễn cảnh' ở đây nhấn mạnh sự thay đổi nhận thức sâu sắc.