vô cùng / rất đỗi /ˈhaɪli/ AdverbEnglishhighly日本語非常に / 高くExampleViệc cuộc họp bị hủy là **vô cùng** khó xảy ra. (highly unlikely)It is highly unlikely that the meeting will be cancelled.Sắc thái trang trọng, chuyên nghiệp.