vô hình Vô hình Adjective

English
invisible
日本語
見えない

Example

  • Vi khuẩn này **vô hình** (không nhìn thấy được / ẩn mình / mờ nhạt như sương khói) đối với mắt thường.
  • The bacteria are invisible to the naked eye.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính khoa học nhẹ.