vô tận / không có hồi kết Vô tận Adjective

English
endless
日本語
果てしない

Example

  • Cô ấy thể hiện sự kiên nhẫn **vô tận** (không có hồi kết / kéo dài mãi) với các học sinh.
  • She showed endless patience with the students.
  • Nhấn mạnh sự bao dung không giới hạn về mặt tinh thần.