vũ công /vʊ˧˨ʔ kəwŋ͡m˧/ NounEnglishdancer日本語踊り手ExampleCô ấy là một vũ công (người nhảy / nghệ sĩ múa) tuyệt vời.She's a fantastic dancer.Nhấn mạnh tài năng và sự ngưỡng mộ.