vừa phải Vừa phải Tính từ

English
mild
日本語
穏やか

Example

  • Bệnh nhân chỉ trải qua các triệu chứng **vừa phải** (nhẹ nhàng / dịu dàng / không đáng kể) của virus.
  • The patient experienced only mild symptoms of the virus.
  • Trong y tế, 'vừa phải' là lựa chọn tốt nhất.