vững vàng / hãng /fɜːrm/ Adjective
- English
- firm
- 日本語
- 堅実
Example
- INLINE SYNONYMY: Bác sĩ khuyên dùng nệm **vững vàng** (kiên định / chắc chắn / cứng) cho chứng đau lưng của tôi.
- The doctor recommended a firm mattress for my back pain.
- Trong ngữ cảnh này, 'vững vàng' là lựa chọn ấm áp nhất.