vững vàng Vững vàng Adjective

English
robust
日本語
堅牢

Example

  • Bà ấy gần chín mươi tuổi nhưng vẫn còn **vững vàng** (kiên cố / sức dai / bền bỉ).
  • She was almost 90, but still very robust.
  • Nhấn mạnh sức khỏe tốt, không dễ bệnh vặt.