vươn lên Vươn lên Động từEnglishrise日本語上がるExampleMàn nhung [Vươn lên] (Trỗi dậy / Bay cao / Lên cao) để lộ ra sân khấu trống.The curtain rose to reveal an empty stage.Dùng 'Vươn lên' mang tính sân khấu, trang trọng hơn 'lên'.