xe giá /ˈkærɪdʒ/ NounEnglishcarriage日本語馬車 / 姿勢ExampleĐoàn tàu có tám [Toa xe] (Toa xe / Xe giá / Khoang xe).The train has eight carriages.Sử dụng 'toa xe' là phổ biến nhất cho tàu hỏa.