xe mô tô Xe mô tô Noun

English
motorcycle
日本語
バイク

Example

  • Anh ấy chưa bao giờ học lái **xe mô tô** ([xe máy] / [xe côn] / [phương tiện hai bánh]) hay lái ô tô.
  • He never learned to ride a motorcycle or to drive a car.
  • Sử dụng 'xe mô tô' để phân biệt với xe tay ga.