xé / toang Xé Động từEnglishrip日本語引き裂くExampleTôi **xé** [Xé / Rách toạc / Làm rách] cái áo khoác của mình trên hàng rào.I ripped my jeans on the fence.Nhấn mạnh hành động chủ động dùng tay xé.