ý thức Ý thức Noun
- English
- consciousness
- 日本語
- 意識
Example
- Cô ấy từ từ [Ý thức / Tự giác / Minh triết] trở lại trong bệnh viện.
- She slowly regained consciousness in the hospital.
- Trong y khoa, 'tỉnh lại' là cách nói phổ biến hơn, nhưng 'ý thức trở lại' vẫn đúng và trang trọng.