yếu tố Yếu tố Noun

English
factor
日本語
要因

Example

  • Béo phì là một [Yếu tố] nguy cơ lớn đối với bệnh tim.
  • Obesity is a major risk factor for heart disease.
  • Dùng 'Yếu tố' rất chuẩn trong y học.