ám ảnh Ám ảnh Động từ
- English
- haunt
- 한국어
- 맴돌다
Example
- Người ta nói rằng một vị sư [Ám ảnh] (khắc khoải / day dứt / lởn vởn) những phế tích này.
- Legend says a monk haunts these ruins.
- Nhấn mạnh sự hiện diện siêu nhiên, nhưng vẫn dùng 'ám ảnh' là phổ biến nhất.