ảm đạm / buồn bã ảm đạm Adjective

English
depressing
한국어
우울하다

Example

  • Cái không khí trong căn nhà bỏ hoang thật **ảm đạm** ([u ám] / [buồn bã] / [u uất]) của: The empty house had a depressing atmosphere.
  • The empty house had a depressing atmosphere.
  • Nhấn mạnh tính chất bao trùm của không gian.