tuyệt vời /twiət˧˨ʔ vəːj˨˩/ Adjective

English
amazing
한국어
놀랍다

Example

  • Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời.
  • The view from the mountain top was truly amazing.
  • Dùng để khen thiên nhiên.