ẩn giấu ẩn giấu AdjectiveEnglishhidden한국어숨겨진ExampleNhững mối nguy **ẩn giấu** (ẩn náu / tiềm tàng / giấu kín) đang rình rập dưới đáy đại dương.Hidden dangers lurk in the ocean depths.Dùng 'ẩn giấu' để nhấn mạnh sự nguy hiểm không rõ ràng.