an toàn An toàn Danh từEnglishsafety한국어안전ExampleBọn trẻ chơi đùa trong [An toàn] ở công viên.The children played in safety at the park.Dùng 'trong an toàn' là cách nói hơi cứng, tự nhiên hơn là 'trong sự an toàn' hoặc 'một cách an toàn'.