áo sơ mi /ʔaːw˧˦ sɤ˧˥ mi˧˩/ Noun

English
shirt
한국어
셔츠

Example

  • Anh ấy ủi **áo sơ mi** (áo sơ mi / áo kiểu / áo cài nút) trước buổi phỏng vấn.
  • He ironed his shirt before the interview.
  • Nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng.