áo thun /aːw˧˧ tʰun˧˧/ NounEnglisht-shirt한국어티셔츠ExampleAnh ấy đang mặc [Áo thun / áo phông / áo cotton] bạc màu và quần jeans cũ.He was wearing a faded pair of blue jeans and an old T-shirt.Áo thun bạc màu thể hiện sự giản dị, không cầu kỳ.