áp dụng được Áp dụng được Adjective
- English
- applicable
- 한국어
- 적용 가능한
Example
- Các điều khoản này **áp dụng được** (có thể áp dụng / phù hợp với) tất cả các doanh nghiệp nhỏ.
- The new tax laws are applicable to all small businesses.
- Nhấn mạnh tính hiệu lực của điều khoản.