áp phích /ʔaːp̚˧˥ fɪk̚˦ˀ/ NounEnglishposter한국어포스터ExampleBan tổ chức đã cho **áp phích** (tờ quảng cáo / poster) về buổi hòa nhạc khắp thành phố.The band released a limited edition tour poster.Sử dụng 'áp phích' cho sự kiện lớn là chuẩn mực.