bài thơ bài thơ NounEnglishpoem한국어시(詩)ExampleCô ấy đã ngâm một [bài thơ] đầy xúc động tại lễ cưới. (Thi ca / Thi hứng)She recited a moving poem at the wedding.'Ngâm' là động từ chuẩn cho việc đọc thơ.