bài thuyết trình /ˌprezənˈteɪʃn/ Noun
- English
- presentation
- 한국어
- 발표 (Presentation)
Example
- Quản lý bán hàng sẽ **thuyết trình** (bài thuyết trình / buổi trình bày / bài trình bày) về các sản phẩm mới.
- The sales manager will give a presentation on the new products.
- Dùng động từ 'thuyết trình' để chỉ hành động.