bản nháp Bản nháp Danh từ

English
draft
한국어
초안

Example

  • Đây chỉ là [Bản nháp] đầu tiên của bài phát biểu của tôi.
  • This is only the first draft of my speech.
  • Nhấn mạnh tính tạm thời, cần sửa chữa.