bảng câu hỏi /ˌkwɛstʃəˈnɛər/ Noun
- English
- questionnaire
- 한국어
- 설문지
Example
- Người tham gia được yêu cầu *hoàn thành bảng câu hỏi* về thói quen sức khỏe của họ.
- The participants were asked to complete a questionnaire regarding their health habits.
- Sử dụng 'hoàn thành' (complete) là cách nói chuẩn mực.