bão cuồng phong /ˈhɜːrɪkən/ Noun

English
hurricane
한국어
태풍

Example

  • Sức tàn phá của **Bão cuồng phong** ([Bão lớn] / [Siêu bão] / [Cuồng phong]) đã làm tê liệt hạ tầng ven biển.
  • The hurricane caused significant damage to the power grid.
  • Nhấn mạnh tính chất hủy diệt của cơn bão.