báo động /baːw˧˨ʔ ʔaːw˧˨ʔ/ Noun

English
alarm
한국어
알람

Example

  • Họ quyết định **kêu gọi báo động** (báo động / cảnh báo khẩn / tiếng chuông cảnh tỉnh) ngay lập tức.
  • She decided to sound the alarm.
  • Hành động chủ động phát ra tín hiệu nguy hiểm.