bảo dưỡng /baːw˧ ʐuəŋ˧˩/ Noun
- English
- maintenance
- 한국어
- 유지보수
Example
- Trường học chi trả chi phí sưởi ấm và **Bảo dưỡng** (Chăm nom / Bảo trì / Giữ gìn) các tòa nhà.
- The school pays for heating and the maintenance of the buildings.
- Ở đây 'Bảo dưỡng' bao hàm cả việc sửa chữa nhỏ và vệ sinh.