bạo lực / dữ dội /baːw lɨk/ Adjective

English
violent
한국어
폭력적인

Example

  • Cảnh sát buộc phải can thiệp vào cuộc biểu tình [bạo lực] (hung tợn / tàn khốc).
  • The police were forced to intervene in the violent protest.
  • 'Bạo lực' nhấn mạnh tính chất vi phạm pháp luật của cuộc biểu tình.