bất đồng ý kiến /bət˧˥ dɔŋ˧˥ ʔi˧˥/ Noun
- English
- disagreement
- 한국어
- 이견
Example
- Đã có **bất đồng ý kiến** (khác biệt / mâu thuẫn / trái chiều) về cách xử lý khủng hoảng.
- There was a disagreement about the best way to handle the crisis.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh vào sự khác biệt về mặt tư duy.