bất tỉnh Bất tỉnh Adjective

English
unconscious
한국어
무의식

Example

  • Họ tìm thấy anh ấy nằm [bất tỉnh] (ngất xỉu / hôn mê) dưới sàn nhà.
  • They found him lying unconscious on the floor.
  • Sử dụng 'bất tỉnh' vì đây là trạng thái y khoa rõ ràng.