báu vật Báu vật NounEnglishtreasure한국어보물ExampleBảo tàng trưng bày **Báu vật** ([Báu vật] / [Kho báu] / [Của quý]) cổ đại từ con tàu đắm.The museum displays ancient treasure from the sunken ship.'Báu vật' nhấn mạnh tính độc nhất và lịch sử.