biết ơn Biết ơn AdjectiveEnglishgrateful한국어감사하다ExampleTôi **biết ơn** [cảm kích / trân trọng / ghi nhận] sự giúp đỡ của bạn trong buổi chuyển nhà.I am so grateful for your help with the move.Dùng 'biết ơn' là phổ biến nhất, tự nhiên nhất.