biểu tượng /biəw˧˨ʔ tuəŋ˧˨ʔ/ Noun
- English
- symbol
- 한국어
- 상징
Example
- Chiếc bình này được trang trí bằng **biểu tượng** (hình tượng / dấu ấn / vật chứng) tôn giáo.
- The vase is decorated with religious symbols.
- Nhấn mạnh tính thiêng liêng của hình vẽ trên bình.