bình đẳng Bình đẳng NounEnglishequality한국어평등ExamplePhong trào đấu tranh vì **Bình đẳng** (Bình đẳng / Công bằng / Ngang hàng) chủng tộc đang nóng lên.The movement fights for racial equality.Đây là cách dùng chuẩn mực nhất trong truyền thông.