bố cục Bố cục Noun
- English
- layout
- 한국어
- 배치
Example
- INLINE SYNONYMY: Bố cục (Sơ đồ / Sắp đặt / Bố trí) — của: Bố cục của các con đường này thật khó hiểu.
- The layout of the streets is confusing.
- Nhấn mạnh sự rối rắm, thiếu logic trong thiết kế đường phố.