bộ máy quan liêu /vwaːn liəw/ Noun

English
bureaucracy
한국어
관료주의

Example

  • Chính sách mới nhằm giảm bớt **bộ máy quan liêu** không cần thiết.
  • The new policy aims to reduce unnecessary bureaucracy.
  • Nhấn mạnh vào sự cồng kềnh của hệ thống.