bối cảnh / phông nền [bɔi kɛn] / [fʊŋ nɛn] Noun
- English
- backdrop
- 한국어
- 배경
Example
- Dãy núi cung cấp **bối cảnh** (phông nền / cảnh trí / nền tảng) ấn tượng cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
- The mountains provided a dramatic backdrop for our picnic.
- Dùng 'Bối cảnh' vì nó là yếu tố thị giác lớn, bao quát.