bóng bầu dục /ˈrʌgbi/ NounEnglishrugby한국어럭비ExampleChúng tôi chơi [Bóng bầu dục] vào mỗi sáng thứ Bảy. (Bóng bầu dục / Rugby / Môn thể thao va chạm)We play rugby every Saturday morning.Sử dụng 'chơi' là chấp nhận được trong ngữ cảnh thân mật.