bóng mát / đá xoáy Bóng mát Noun
- English
- shade
- 한국어
- 그늘 (shade)
Example
- Cái [Bóng mát] (Bóng mát / Chỗ râm / Vùng che nắng) của cây thông mang lại sự bảo vệ.
- The shade of the pine tree provided some protection.
- Sử dụng 'bóng mát' là tự nhiên nhất cho nghĩa vật lý.