buồn cười muốn xỉu Buồn cười muốn xỉu Tính từEnglishhilarious한국어배꼽 빠지게 웃기다ExampleTập phim mới của diễn viên hài đó **buồn cười muốn xỉu**.The comedian's new special is absolutely hilarious.Nhấn mạnh sự cường điệu hóa cảm xúc.